32.7 C
Haiphong
Thứ Tư, 12 Tháng 8, 2026

Định danh địa chỉ IP: Thực hiện quản lý nhà nước về an ninh mạng

Trong môi trường số, phần lớn hoạt động truy cập, trao đổi thông tin và sử dụng dịch vụ Internet đều để lại những dấu vết kỹ thuật nhất định. Trong đó, địa chỉ IP là một trong những thông tin quan trọng phục vụ quản lý hệ thống, bảo đảm an ninh mạng và xác minh các hành vi được thực hiện trên không gian mạng. Luật An ninh mạng năm 2025 đã đưa việc xây dựng cơ chế quản lý định danh địa chỉ IP vào nội dung quản lý nhà nước về an ninh mạng, đồng thời quy định trách nhiệm của doanh nghiệp cung cấp dịch vụ Internet trong việc định danh và cung cấp thông tin định danh địa chỉ IP cho lực lượng chuyên trách bảo vệ an ninh mạng.

ĐỊNH DANH ĐỊA CHỈ IP – QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ AN NINH MẠNG

Luật An ninh mạng không đưa ra một điều khoản giải thích riêng về khái niệm “địa chỉ IP” hoặc “định danh địa chỉ IP”. Tuy nhiên, các quy định của Luật cho thấy địa chỉ IP được xem là thông tin kỹ thuật có khả năng hỗ trợ xác định tổ chức, cá nhân sử dụng dịch vụ Internet và truy xuất hoạt động phát sinh trên không gian mạng.

Điều 39 của Luật quy định Chính phủ thống nhất quản lý nhà nước về an ninh mạng. Bộ Công an là cơ quan đầu mối giúp Chính phủ thực hiện hoạt động quản lý nhà nước trong lĩnh vực này. Một trong những trách nhiệm của Bộ Công an là: Bảo đảm an ninh thông tin trên không gian mạng, an ninh dữ liệu; xây dựng cơ chế quản lý định danh địa chỉ IP; xác thực thông tin đăng ký tài khoản số; cảnh báo, chia sẻ thông tin an ninh mạng, nguy cơ đe dọa an ninh mạng;

Quy định này cho thấy quản lý định danh địa chỉ IP không phải là hoạt động riêng lẻ mà là được quy định trong hệ thống quản lý nhà nước về an ninh mạng, có mối liên hệ trực tiếp với quản lý dữ liệu, tài khoản số, nhật ký hệ thống và thông tin người sử dụng dịch vụ. Về bản chất, quản lý định danh địa chỉ IP hướng đến việc thiết lập khả năng liên kết giữa một địa chỉ IP được sử dụng tại một thời điểm nhất định với tổ chức, cá nhân hoặc thuê bao sử dụng dịch vụ Internet tương ứng.

Việc định danh không đồng nghĩa với việc chỉ ghi nhận một dãy địa chỉ kỹ thuật. Muốn thông tin có giá trị phục vụ xác minh, địa chỉ IP cần được đặt trong mối liên hệ với các dữ liệu khác như thời gian truy cập, tên tài khoản, thông tin đăng ký dịch vụ và các dữ liệu liên quan. Do đó, có thể hiểu cơ chế quản lý định danh địa chỉ IP theo Luật An ninh mạng phải bảo đảm ít nhất ba khả năng:

Thứ nhất, ghi nhận được địa chỉ IP được sử dụng trong quá trình cung cấp và sử dụng dịch vụ Internet.

Thứ hai, xác định được thời điểm và hoạt động có liên quan đến địa chỉ IP đó.

Thứ ba, liên kết được địa chỉ IP với thông tin của tổ chức, cá nhân sử dụng dịch vụ theo quy định của pháp luật.

Luật giao Bộ Công an xây dựng cơ chế quản lý nhưng chưa quy định chi tiết trong chính văn Luật về phương thức kỹ thuật, quy trình đối soát, định dạng dữ liệu hoặc cơ chế kết nối giữa các doanh nghiệp. Những nội dung cụ thể này cần được hướng dẫn bằng văn bản quy định chi tiết và các tiêu chuẩn kỹ thuật có liên quan.

TRÁCH NHIỆM ĐỊNH DANH ĐỊA CHỈ IP

Khoản 5 Điều 41 Luật An ninh mạng năm 2025 quy định doanh nghiệp cung cấp dịch vụ trên không gian mạng có trách nhiệm định danh địa chỉ IP của tổ chức, cá nhân sử dụng dịch vụ Internet. Doanh nghiệp đồng thời phải cung cấp thông tin định danh địa chỉ IP cho lực lượng chuyên trách bảo vệ an ninh mạng để thực hiện các biện pháp bảo vệ an ninh mạng.

Để thực hiện trách nhiệm này, doanh nghiệp phải xây dựng hệ thống kỹ thuật có khả năng ghi nhận, quản lý và truy xuất thông tin địa chỉ IP trong quá trình cung cấp dịch vụ. Dữ liệu phải bảo đảm đủ độ chính xác để khi cần thiết có thể xác định được địa chỉ IP đã được tổ chức hoặc cá nhân nào sử dụng tại thời điểm phát sinh hoạt động cần xác minh.

Luật An ninh mạng năm 2025 quy định doanh nghiệp áp dụng các biện pháp, giải pháp kỹ thuật để bảo đảm an ninh mạng cho hoạt động xử lý dữ liệu và dữ liệu cá nhân. Khi có yêu cầu phục vụ điều tra, xác minh hoặc xử lý hành vi vi phạm pháp luật về an ninh mạng, doanh nghiệp phải phối hợp với lực lượng chuyên trách thuộc Bộ Công an để thiết lập hệ thống kết nối, đấu nối đường truyền kỹ thuật, truyền tải dữ liệu và đáp ứng các điều kiện cần thiết khác để triển khai các giải pháp, biện pháp bảo vệ an ninh mạng.

Trách nhiệm cung cấp thông tin định danh địa chỉ IP vì vậy phải được đặt trong một quy trình có kiểm soát, bảo đảm thông tin được cung cấp đúng chủ thể có thẩm quyền, đúng mục đích và phục vụ nhiệm vụ bảo vệ an ninh mạng.

MỐI LIÊN HỆ GIỮA ĐỊA CHỈ IP, TÀI KHOẢN SỐ VÀ NHẬT KÝ HỆ THỐNG

Quản lý định danh địa chỉ IP chỉ phát huy giá trị khi được kết hợp với thông tin tài khoản số và nhật ký hệ thống. Theo Điều 25, Luật quy định doanh nghiệp trong nước và nước ngoài cung cấp dịch vụ trên mạng viễn thông, mạng Internet và các dịch vụ gia tăng trên không gian mạng tại Việt Nam phải xác thực thông tin khi người dùng đăng ký tài khoản số và bảo mật thông tin, tài khoản của người dùng. Doanh nghiệp phải lưu nhật ký hệ thống để phục vụ xác minh, điều tra và xử lý hành vi vi phạm pháp luật về an ninh mạng.

Nhật ký hệ thống được Luật xác định là tập hợp các bản ghi phản ánh thời gian, người dùng, hoạt động và trạng thái của hệ thống, phục vụ quản lý, giám sát và bảo mật hệ thống.

Địa chỉ IP là một trong những dữ liệu quan trọng có thể được ghi nhận trong quá trình này. Khi được kết hợp với thời gian, tài khoản và hoạt động cụ thể, thông tin địa chỉ IP có thể hỗ trợ xác định: Tài khoản nào đã truy cập hệ thống; hoạt động được thực hiện vào thời điểm nào; địa chỉ IP nào được sử dụng; dịch vụ hoặc chức năng nào đã được truy cập; có hay không dấu hiệu truy cập bất thường hoặc trái phép.

Điểm d, khoản 2, Điều 25 yêu cầu doanh nghiệp lưu trữ thông tin cá nhân của người sử dụng dịch vụ và dữ liệu do người sử dụng tạo ra, bao gồm tên tài khoản, thời gian sử dụng dịch vụ, thông tin thanh toán phí sử dụng dịch vụ, địa chỉ IP truy cập và các dữ liệu liên quan khác trong thời gian theo quy định của pháp luật sau khi người dùng kết thúc sử dụng dịch vụ.

Từ các quy định này có thể thấy cơ chế quản lý định danh địa chỉ IP được hình thành từ sự kết hợp của nhiều nhóm thông tin:

– Thông tin định danh người sử dụng, gồm thông tin đăng ký và xác thực tài khoản.

– Thông tin kỹ thuật, gồm địa chỉ IP và dữ liệu kết nối.

– Thông tin thời gian, gồm thời điểm bắt đầu, kết thúc hoặc phát sinh hoạt động.

– Thông tin hoạt động, gồm nội dung truy cập, thao tác hoặc trạng thái được ghi nhận trong nhật ký hệ thống.

Việc kết hợp các thông tin trên giúp nâng cao khả năng truy xuất nguồn gốc của hoạt động trên không gian mạng. Tuy nhiên, địa chỉ IP không nên được sử dụng như căn cứ duy nhất để kết luận một cá nhân đã trực tiếp thực hiện hành vi. Quá trình xác minh cần được tiến hành trên cơ sở tổng hợp thông tin tài khoản, nhật ký hệ thống, dữ liệu thiết bị, thời gian truy cập và các chứng cứ có liên quan.

Ý NGHĨA VÀ YÊU CẦU KHI TRIỂN KHAI QUẢN LÝ ĐỊNH DANH ĐỊA CHỈ IP

Quản lý định danh địa chỉ IP có ý nghĩa quan trọng trong việc phòng ngừa, phát hiện, xác minh và xử lý các hành vi xâm phạm an ninh mạng.

Hỗ trợ truy xuất nguồn gốc hoạt động trên không gian mạng

Khi xảy ra hành vi tấn công mạng, chiếm đoạt tài khoản, phát tán thông tin vi phạm pháp luật hoặc xâm nhập trái phép, thông tin địa chỉ IP có thể hỗ trợ xác định nguồn kết nối và phạm vi đối tượng có liên quan. Thông tin này đặc biệt có giá trị khi được lưu trữ đầy đủ, chính xác và gắn với thời gian cụ thể.

Nâng cao trách nhiệm của doanh nghiệp cung cấp dịch vụ

Doanh nghiệp không thể chỉ cung cấp hạ tầng kết nối mà không có cơ chế ghi nhận, quản lý và phối hợp xử lý các hoạt động có nguy cơ gây mất an ninh mạng. Trách nhiệm định danh địa chỉ IP buộc doanh nghiệp phải đầu tư hệ thống kỹ thuật, nhân lực, quy trình lưu trữ và cơ chế phối hợp với cơ quan có thẩm quyền.

Hỗ trợ bảo vệ tài khoản và người sử dụng

Thông tin địa chỉ IP có thể giúp doanh nghiệp phát hiện trường hợp tài khoản được đăng nhập từ nguồn kết nối bất thường, nhiều địa điểm khác nhau hoặc có dấu hiệu bị chiếm đoạt. Trên cơ sở đó, doanh nghiệp có thể cảnh báo người sử dụng, yêu cầu xác thực bổ sung, tạm khóa tài khoản hoặc triển khai biện pháp ứng phó phù hợp.

Bảo đảm an ninh dữ liệu và quyền của người sử dụng

Thông tin định danh địa chỉ IP có thể liên quan đến hoạt động và thông tin của người sử dụng. Vì vậy, việc thu thập, xử lý, lưu trữ và cung cấp dữ liệu phải tuân thủ Luật An ninh mạng, pháp luật về dữ liệu, pháp luật về bảo vệ dữ liệu cá nhân và các quy định có liên quan. Doanh nghiệp cần xác định rõ: Mục đích thu thập và xử lý thông tin; phạm vi dữ liệu cần lưu trữ; thời hạn lưu trữ; người được quyền truy cập; trình tự cung cấp thông tin; niện pháp bảo vệ dữ liệu; cơ chế ghi nhận và kiểm tra việc khai thác thông tin.

Thông tin định danh địa chỉ IP không được tùy tiện công khai, trao đổi hoặc cung cấp cho chủ thể không có thẩm quyền. Việc quản lý phải bảo đảm cân bằng giữa yêu cầu bảo vệ an ninh mạng và bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của tổ chức, cá nhân.

Kết luận

Luật An ninh mạng năm 2025 đã xác định quản lý định danh địa chỉ IP là một nội dung của quản lý nhà nước về an ninh mạng. Luật đã bổ sung quy định mới về quản lý, định danh địa chỉ IP trên không gian mạng, khắc phục khoảng trống pháp lý trong công tác truy nguyên, xác định chủ thể vi phạm trên môi trường số. Làm rõ nguyên tắc định danh địa chỉ IP, yêu cầu kỹ thuật và trách nhiệm của doanh nghiệp viễn thông, doanh nghiệp cung cấp dịch vụ Internet trong việc ghi nhận, lưu trữ, quản lý thông tin định danh IP gắn với thông tin thuê bao, địa điểm và thời điểm sử dụng dịch vụ. Việc quản lý định danh địa chỉ IP tạo cơ sở pháp lý quan trọng để nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước, phục vụ công tác phòng ngừa, phát hiện, điều tra, xử lý các hành vi vi phạm pháp luật trên không gian mạng, đồng thời bảo đảm tính chính xác, liên tục và khả năng truy nguyên của dữ liệu kỹ thuật.

Để triển khai hiệu quả, cơ chế này phải đồng thời bảo đảm tính chính xác của dữ liệu, khả năng truy xuất, an toàn hệ thống, bảo vệ dữ liệu cá nhân và kiểm soát chặt chẽ việc khai thác, cung cấp thông tin.

Bộ Công an có trách nhiệm xây dựng cơ chế quản lý định danh địa chỉ IP. Doanh nghiệp cung cấp dịch vụ phải định danh địa chỉ IP của tổ chức, cá nhân sử dụng dịch vụ Internet, lưu trữ thông tin địa chỉ IP truy cập và cung cấp thông tin định danh cho lực lượng chuyên trách bảo vệ an ninh mạng khi thực hiện các biện pháp theo quy định.

TIN NỔI BẬT

- Advertisement -spot_img

TIN ĐỌC NHIỀU