Trong Kỳ I của chuỗi bài viết, hợp tác nghiên cứu và đào tạo đã được phân tích như một quy luật phát triển tất yếu của giáo dục đại học hiện đại, gắn với khả năng kết nối, chia sẻ tri thức và đồng sáng tạo trong hệ sinh thái tri thức. Tuy nhiên, việc triển khai các nguyên lý đó trong thực tiễn không diễn ra một cách đồng nhất giữa các cơ sở giáo dục đại học, mà phụ thuộc chặt chẽ vào bối cảnh hoạt động, tính chất lĩnh vực và yêu cầu quản trị đặc thù của từng đơn vị. Trên cơ sở đó, Kỳ II của chuỗi bài viết tập trung phân tích việc triển khai hợp tác nghiên cứu và đào tạo trong môi trường đặc thù, như trường hợp của Học viện Kỹ thuật mật mã.
Đối với các cơ sở đào tạo và nghiên cứu hoạt động trong những lĩnh vực chiến lược liên quan đến mật mã, an ninh, an toàn và hạ tầng số, hợp tác vừa là yêu cầu phát triển, vừa là bài toán quản trị phức tạp. Trong các môi trường này, hợp tác không chỉ nhằm mở rộng không gian học thuật, mà còn phải được đặt trong khuôn khổ kiểm soát chặt chẽ về an ninh, bảo mật và trách nhiệm. Bài viết sẽ cùng làm rõ hơn về vấn đề này thông qua yêu cầu triển khai tại Học viện Kỹ thuật mật mã.
Đặc thù của Học viện Kỹ thuật mật mã và yêu cầu đặt ra đối với hoạt động hợp tác
Học viện Kỹ thuật mật mã, Ban Cơ yếu Chính phủ là cơ sở giáo dục đại học hoạt động trong môi trường đặc thù, gắn chặt với lĩnh vực cơ yếu, mật mã, an toàn thông tin và bảo đảm bí mật nhà nước. Đây là những lĩnh vực không chỉ mang tính khoa học – công nghệ cao, mà còn mang ý nghĩa chiến lược đối với an ninh quốc gia và chủ quyền số. Chính vì vậy, hoạt động nghiên cứu, đào tạo và hợp tác của Học viện không thể vận hành theo mô hình “mở hoàn toàn” như nhiều cơ sở giáo dục đại học khác.
Trong môi trường cơ yếu, tri thức không chỉ là tài sản học thuật, mà còn là tài sản an ninh. Nhiều nội dung nghiên cứu, đào tạo và ứng dụng của Học viện liên quan trực tiếp đến các hệ thống thông tin trọng yếu, các giải pháp bảo mật và công nghệ nền tảng phục vụ bảo đảm an toàn không gian mạng. Do đó, mọi hoạt động hợp tác đều phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về bảo vệ bí mật nhà nước, bí mật ngành và các quy trình thẩm định an ninh.
Tính đặc thù này đòi hỏi Học viện phải xây dựng một khuôn khổ hợp tác có kiểm soát, trong đó việc lựa chọn đối tác và xác định nội dung hợp tác được thực hiện trên cơ sở đánh giá toàn diện về kỹ năng chuyên môn, uy tín học thuật, mức độ tin cậy và khả năng tuân thủ các quy định bảo mật. Hợp tác tại Học viện không phải là mở rộng bằng mọi giá, mà là mở có điều kiện, mở theo cấp độ và mở gắn với trách nhiệm. Chính sự cân bằng giữa yêu cầu hội nhập học thuật và yêu cầu bảo vệ bí mật ngành đã tạo nên bản sắc riêng trong hoạt động hợp tác nghiên cứu và đào tạo của Học viện Kỹ thuật mật mã.
Nội dung, kết quả hợp tác và sự chuyển biến trong tư duy quản trị hợp tác
Trong quá trình triển khai hoạt động hợp tác, Học viện Kỹ thuật mật mã đã từng bước xây dựng mạng lưới đối tác đa dạng nhưng có định hướng rõ ràng, phản ánh tư duy phát triển hợp tác theo chiều sâu và phù hợp với tính chất đặc thù của lĩnh vực cơ yếu. Mạng lưới này được hình thành trên cơ sở kết hợp hài hòa giữa hợp tác trong nước và hợp tác quốc tế, giữa các cơ sở giáo dục, nghiên cứu với các tổ chức ứng dụng và doanh nghiệp công nghệ, qua đó tạo nên một hệ sinh thái hợp tác tương đối hoàn chỉnh, gắn kết đào tạo, nghiên cứu và thực tiễn.
Trong phạm vi trong nước, Học viện chú trọng hợp tác với các cơ sở giáo dục đại học và viện nghiên cứu có nền tảng khoa học – công nghệ vững chắc nhằm củng cố chiều sâu học thuật và phát triển các hướng nghiên cứu nền tảng. Việc hợp tác với các trường đại học kỹ thuật hàng đầu như: Đại học Bách khoa, Trường Đại học Công nghệ – Đại học Quốc gia Hà Nội,… cùng với Viện Nghiên cứu cao cấp về Toán hay Câu lạc bộ các Khoa – Trường – Viện Công nghệ thông tin – Truyền thông Việt Nam,… đã góp phần tăng cường nền tảng toán học, khoa học máy tính và tư duy hình thức, đây đều là những yếu tố cốt lõi đối với nghiên cứu mật mã và an toàn thông tin.
Song song với đó, Học viện mở rộng hợp tác với các tổ chức, liên minh và trung tâm nghiên cứu, ứng dụng nhằm gắn hoạt động đào tạo và nghiên cứu với các chương trình phát triển công nghệ quốc gia. Việc tham gia các tổ chức như: Liên minh nhân lực chiến lược thực thi Nghị quyết 57-NQ/TW, Liên minh AI Âu Lạc, liên minh bán dẫn, hợp tác với Trung tâm vi mạch Đà Nẵng, công ty Samsung Việt Nam hay Hiệp hội Blockchain và Tài sản số Việt Nam và các tổ chức nghề nghiệp đã giúp Học viện tiếp cận trực tiếp với các xu hướng công nghệ mới, các bài toán ứng dụng thực tiễn và nhu cầu phát triển nguồn nhân lực trong các lĩnh vực công nghệ mũi nhọn.
Bên cạnh hợp tác học thuật và ứng dụng, Học viện cũng chú trọng mở rộng hợp tác liên ngành với các cơ sở đào tạo thuộc các lực lượng và lĩnh vực có tính chất tương đồng về yêu cầu kỷ luật, bảo mật và tổ chức. Việc hợp tác với Học viện Kỹ thuật Quân sự, Học viện Kỹ thuật và Công nghệ An ninh cùng các cơ sở đào tạo, nghiên cứu liên quan đã góp phần tăng cường khả năng phối hợp trong đào tạo, nghiên cứu và ứng dụng công nghệ trong những môi trường đặc thù, nơi công nghệ không thể tách rời khỏi tổ chức, quy trình và yêu cầu bảo đảm an ninh, an toàn. Thông qua các hoạt động hợp tác này, Học viện có điều kiện trao đổi kinh nghiệm đào tạo và nghiên cứu trong các lĩnh vực liên quan đến bảo mật, an toàn thông tin và ứng dụng công nghệ trong lực lượng vũ trang, đồng thời từng bước hình thành mạng lưới hợp tác chuyên sâu giữa các cơ sở đào tạo thuộc khối quốc phòng, an ninh.
Đáng chú ý, thông qua việc gắn kết chặt chẽ với các đối tác công nghệ và mạng lưới chuyên gia, Học viện đã nâng tầm công tác đào tạo khoa học từ hình thức truyền thụ lý thuyết sang mô hình đào tạo trong môi trường thực chiến. Minh chứng rõ nét cho hiệu quả của hướng đi này là thành tích đạt Giải Nhất tại cuộc thi chuyên sâu về Blockchain (VietChain Talents 2025), khẳng định năng lực làm chủ công nghệ mới của đội ngũ cán bộ, học viên, sinh viên. Bên cạnh đó, công tác này còn được hiện thực hóa thông qua việc chủ động tham gia các đợt diễn tập thực chiến an toàn thông tin phối hợp cùng các đơn vị mũi nhọn như: Bộ Tư lệnh 86, Cục An ninh mạng và phòng, chống tội phạm sử dụng công hệ cao (A05), Bộ Công an; đồng thời lực lượng học viên cao học cũng tham gia sâu vào các đợt diễn tập bảo mật tại một số hệ thống tài chính – ngân hàng lớn.
Đội KMASC của Học viện Kỹ thuật mật mã giành Giải Nhất chủ đề Blockchain Layer-1 tại cuộc thi VietChain Talents 2025
Đặc biệt, việc Học viện trực tiếp tham gia hỗ trợ một số đơn vị trong Ban Cơ yếu Chính phủ, trong việc triển khai các hệ thống bảo mật hiện đại phục vụ Đại hội Đảng, là minh chứng cao nhất cho sự gắn kết giữa nghiên cứu đào tạo với nhiệm vụ chính trị trọng đại. Những hoạt động này không chỉ rèn luyện kỹ năng xử lý tình huống thực tế mà còn bồi đắp ý thức trách nhiệm đặc thù trong việc bảo vệ hạ tầng số quốc gia, giúp đội ngũ kế cận của ngành Cơ yếu hình thành bản lĩnh khoa học vững vàng trước các nguy cơ an ninh mạng phức tạp.
Ở phạm vi hợp tác quốc tế, Học viện cũng từng bước mở rộng quan hệ hợp tác theo nhiều hình thức và cấp độ khác nhau, phù hợp với chức năng, nhiệm vụ và đặc thù của lĩnh vực cơ yếu. Bên cạnh hợp tác học thuật và nghiên cứu chuyên sâu, Học viện còn triển khai hiệu quả các chương trình hợp tác, hỗ trợ và đào tạo cho một số quốc gia bạn bè truyền thống như Lào, Campuchia và Cuba. Thông qua việc trực tiếp tham gia đào tạo, bồi dưỡng chuyên môn trong các lĩnh vực liên quan đến mật mã và an toàn thông tin, Học viện đã góp phần chia sẻ, chuyển giao kinh nghiệm đào tạo và khẳng định uy tín chuyên môn, cũng như trách nhiệm quốc tế của mình trong phối hợp đào tạo nguồn nhân lực, điều này hoàn toàn phù hợp với sứ mệnh và định hướng đối ngoại của Ban Cơ yếu Chính phủ.
Song song với đó, Học viện từng bước mở rộng hợp tác với các đối tác có uy tín trong lĩnh vực đào tạo và nghiên cứu liên quan đến mật mã, an toàn thông tin và công nghệ cao. Quan hệ hợp tác với các đơn vị của Liên bang Nga được triển khai trong khuôn khổ phù hợp với chủ trương, pháp luật và các thỏa thuận được phê duyệt. Đồng thời, hợp tác với các cơ sở đào tạo và nghiên cứu của Nhật Bản như Đại học Điện tử – Truyền thông Nhật Bản (UEC), Viện Khoa học và Công nghệ Tiên tiến Nhật Bản (JAIST), cũng như Đại học Lorraine (Pháp) đã mở ra không gian tiếp cận các phương pháp đào tạo hiện đại, chuẩn mực nghiên cứu quốc tế và các hướng công nghệ tiên tiến trong lĩnh vực mật mã và an toàn thông tin.
Đoàn Học viện Kỹ thuật mật mã làm việc với các chuyên gia quốc tế đến từ Đài Loan
Một dấu ấn nổi bật trong hoạt động hợp tác của Học viện trong những năm gần đây là việc chủ động phối hợp với các đối tác trong và ngoài nước để tổ chức thành công nhiều hội thảo khoa học có quy mô và chất lượng ngày càng cao. Từ năm 2021, Học viện đã liên tục chủ trì, phối hợp tổ chức các hội thảo khoa học quốc gia và quốc tế như MCO 2021, FAIR 2022, KSE 2023, qua đó tạo diễn đàn trao đổi học thuật chuyên sâu, kết nối các nhà khoa học, chuyên gia và nghiên cứu sinh trong các lĩnh vực liên quan. Đặc biệt, trong các năm 2024, 2025, Học viện đã đạt được kết quả nổi bật trong lĩnh vực hợp tác nghiên cứu và đào tạo khi chủ trì tổ chức thành công hai kỳ hội thảo khoa học quốc tế chuyên sâu về Mật mã và An toàn thông tin (VCRIS 2024, VCRIS 2025). Đây là các hội thảo tập trung trực tiếp vào những lĩnh vực đặc thù gắn với chức năng, nhiệm vụ của Ban Cơ yếu Chính phủ và thế mạnh nghiên cứu của Học viện, được tổ chức và phát triển như các diễn đàn học thuật mang tính thương hiệu của Ban trong lĩnh vực mật mã và an toàn thông tin. Thông qua các hội thảo này, Học viện không chỉ khẳng định thế mạnh tổ chức học thuật và uy tín khoa học, mà còn thể hiện rõ vai trò trung tâm kết nối, dẫn dắt trao đổi học thuật trong cộng đồng nghiên cứu chuyên ngành. Có thể coi đây là một trong những dấu ấn rõ nét và kết quả tiêu biểu nhất của hoạt động hợp tác nghiên cứu và đào tạo của Học viện trong giai đoạn vừa qua.
Hội thảo VCRIS 2025 được tổ chức tại Học viện Kỹ thuật mật mã
Nhìn lại quá trình phát triển hoạt động hợp tác cho thấy một sự chuyển biến rõ rệt trong tư duy quản trị hợp tác của Học viện. Ở giai đoạn trước, hoạt động hợp tác của Học viện chủ yếu được triển khai trong khuôn khổ các chương trình, kế hoạch hợp tác do Ban Cơ yếu Chính phủ chủ trì hoặc định hướng. Cách tiếp cận này bảo đảm tính thống nhất, an toàn và phù hợp với đặc thù ngành cơ yếu, song mức độ chủ động của Học viện trong việc tìm kiếm, lựa chọn và phát triển đối tác còn tương đối hạn chế. Tuy nhiên, những năm gần đây, cùng với sự củng cố và nâng cao nền tảng đào tạo, nghiên cứu của Học viện và yêu cầu hội nhập sâu rộng, Học viện đã từng bước chuyển sang cách tiếp cận chủ động hơn trong hoạt động hợp tác. Không chỉ tham gia các chương trình hợp tác chung của Ban, Học viện đã chủ động tìm kiếm, thiết lập và mở rộng mạng lưới đối tác trong và ngoài nước, phù hợp với định hướng phát triển và các lĩnh vực thế mạnh của mình. Sự chuyển dịch này phản ánh bước trưởng thành quan trọng của Học viện, từ tư duy “tham gia theo chương trình” sang tư duy “kiến tạo mạng lưới hợp tác có chọn lọc”.
Việc xây dựng mạng lưới đối tác theo logic từ trong nước đến quốc tế, từ nền tảng học thuật đến ứng dụng thực tiễn, cho thấy Học viện không chỉ mở rộng hợp tác về mặt số lượng, mà từng bước hình thành một hệ sinh thái hợp tác có cấu trúc, có chiều sâu và phù hợp với chiến lược phát triển dài hạn. Mỗi nhóm đối tác đảm nhiệm một vai trò nhất định trong việc nâng cao chất lượng đào tạo, phát triển nghiên cứu khoa học và khẳng định vị thế của Học viện trong lĩnh vực mật mã và an toàn thông tin.
Định hướng và giải pháp phát triển hợp tác nghiên cứu và đào tạo trong thời gian tới
Để hoạt động hợp tác phát triển của Học viện Kỹ thuật mật mã phát triển bền vững và đi vào chiều sâu, việc xác lập các định hướng và giải pháp mang tính chiến lược là yêu cầu cấp thiết. Trong môi trường đặc thù của ngành cơ yếu, hợp tác không thể phát triển theo tư duy mở rộng tự phát, mà cần được đặt trong một khuôn khổ quản trị chặt chẽ, đồng bộ giữa yêu cầu hội nhập học thuật và yêu cầu bảo đảm an ninh, an toàn thông tin.
Trước hết, cần tiếp tục củng cố và nâng cao tiềm lực nghiên cứu và đào tạo của Học viện như điểm tựa cốt lõi cho mọi hoạt động hợp tác. Chỉ khi những yếu tố trên kết hợp cùng uy tín học thuật của Học viện đủ vững, chắc, hợp tác mới có thể được triển khai trên cơ sở bình đẳng, có đóng góp thực chất và có tiếng nói trong các mạng lưới học thuật. Năng lực tự thân ở đây không chỉ là số lượng cán bộ hay trang thiết bị, mà là khả năng tổ chức nghiên cứu, dẫn dắt các hướng nghiên cứu mũi nhọn, chất lượng sản phẩm khoa học và uy tín học thuật được cộng đồng thừa nhận. Đây chính là điều kiện tiên quyết để Học viện chuyển từ giai đoạn “mở rộng hợp tác để học hỏi” sang giai đoạn “chọn lọc hợp tác để khẳng định vị thế”.
Trên nền tảng đó, Học viện cần xây dựng chiến lược hợp tác có trọng tâm, trọng điểm, gắn với các lĩnh vực thế mạnh và nhiệm vụ chiến lược của ngành cơ yếu. Hợp tác cần được tập trung vào các lĩnh vực cốt lõi như mật mã, an toàn thông tin, an ninh mạng, công nghệ bảo mật và các công nghệ nền tảng phục vụ chuyển đổi số. Việc xác định rõ các trục hợp tác ưu tiên sẽ giúp Học viện tập trung nguồn lực, tạo ra các sản phẩm nghiên cứu – đào tạo có chiều sâu, đồng thời nâng cao khả năng dẫn dắt học thuật trong những lĩnh vực then chốt.
Một giải pháp quan trọng khác là tiếp tục hoàn thiện và đổi mới cơ chế thẩm định, quản lý hợp tác trong môi trường cơ yếu. Việc lựa chọn đối tác và xác định nội dung hợp tác cần được thực hiện trên cơ sở đánh giá chặt chẽ về năng lực chuyên môn, mức độ tin cậy và khả năng tuân thủ các quy định bảo mật. Đồng thời, các cơ chế này cũng cần được điều chỉnh theo hướng linh hoạt, phù hợp với nhịp độ phát triển nhanh của khoa học – công nghệ và yêu cầu hội nhập, nhằm bảo đảm mỗi hoạt động hợp tác vừa nằm trong khuôn khổ kiểm soát an ninh cần thiết, vừa tránh nguy cơ tự cô lập trong bối cảnh giáo dục đại học ngày càng mở và kết nối sâu rộng.
Bên cạnh đó, Học viện cần chú trọng phát triển đội ngũ cán bộ chuyên trách làm công tác quản lý và thúc đẩy hợp tác nghiên cứu, đào tạo. Đội ngũ này không chỉ thực hiện các nhiệm vụ hành chính, mà cần đóng vai trò tham mưu chiến lược trong việc tìm kiếm, kết nối và phát triển đối tác. Điều này đòi hỏi cán bộ làm công tác hợp tác phải được trang bị các kiến thức bổ trợ quan trọng như ngoại ngữ, kỹ năng giao tiếp, đàm phán, hiểu biết về đối tác và khả năng làm việc trong môi trường đa văn hóa. Ở góc độ quản trị, có thể xem đây là đội ngũ giữ vai trò tương tự như các bộ phận phát triển thị trường hoặc quan hệ đối tác trong doanh nghiệp, nơi hợp tác được tiếp cận như một hoạt động chuyên nghiệp, có mục tiêu, có chiến lược và có chỉ số đánh giá hiệu quả.
Song song với đó, Học viện cần đa dạng hóa hình thức và phương thức hợp tác, gắn chặt nghiên cứu – đào tạo – thực tiễn. Hợp tác không chỉ dừng ở trao đổi học thuật hay ký kết thỏa thuận, mà cần được cụ thể hóa bằng các chương trình đào tạo liên kết, các đề tài nghiên cứu chung, các dự án ứng dụng và các hoạt động bồi dưỡng chuyên gia theo nhu cầu thực tiễn. Việc tăng cường hợp tác với các doanh nghiệp công nghệ, các cơ quan quản lý và các đơn vị nghiên cứu ứng dụng sẽ giúp kết quả nghiên cứu của Học viện sớm được chuyển hóa thành giải pháp, công nghệ phục vụ thực tiễn, đồng thời tạo điều kiện để chương trình đào tạo luôn gắn với yêu cầu sử dụng nhân lực.
Đặc biệt, cần tiếp tục phát huy vai trò của các diễn đàn học thuật do Học viện chủ trì như một công cụ chiến lược trong phát triển hợp tác. Việc tổ chức thành công các hội thảo, hội nghị khoa học quốc gia và quốc tế trong lĩnh vực mật mã và an toàn thông tin không chỉ dừng lại ở hoạt động trao đổi học thuật, mà còn là phương thức hiệu quả để kết nối đội ngũ chuyên gia, mở rộng quan hệ đối tác và góp phần định hình các hướng nghiên cứu có chiều sâu. Trong thời gian tới, Học viện sẽ từng bước nâng tầm và phát triển các diễn đàn này theo hướng chuẩn hóa nội dung học thuật, chú trọng chất lượng công bố và kỷ yếu hội thảo, hướng tới việc đưa ấn phẩm khoa học vào các hệ thống chỉ mục uy tín như Web of Science (WoS) và Scopus, qua đó khẳng định vai trò trung tâm kết nối tri thức trong lĩnh vực chuyên môn đặc thù.
Tổng hợp các giải pháp trên cho thấy, phát triển hợp tác nghiên cứu và đào tạo tại Học viện Kỹ thuật mật mã cần được triển khai như một chiến lược tổng thể, đồng bộ và có chiều sâu. Chỉ khi hợp tác được đặt trên nền tảng tiềm lực vững chắc, được quản trị chặt chẽ theo đặc thù cơ yếu và được tổ chức theo hướng trọng tâm, trọng điểm, Học viện mới có thể vừa hội nhập hiệu quả, vừa giữ vững an ninh, an toàn, đồng thời từng bước nâng cao vị thế học thuật trong lĩnh vực mật mã và an toàn thông tin.
Kết luận
Hợp tác nghiên cứu và đào tạo trong môi trường đặc thù của Học viện Kỹ thuật mật mã không chỉ là phương thức mở rộng quan hệ, mà là chiến lược phát triển nhằm khẳng định giá trị và vị thế của Học viện trong hệ thống giáo dục đại học và khoa học – công nghệ. Trên nền tảng tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về bảo vệ bí mật nhà nước và bí mật ngành, Học viện đã và đang triển khai các hoạt động hợp tác một cách chủ động, có chọn lọc và có chiều sâu.
Từ hội nhập có kiểm soát đến chủ động kiến tạo mạng lưới đối tác, Học viện Kỹ thuật mật mã từng bước khẳng định vai trò của mình như một trung tâm đào tạo và nghiên cứu uy tín trong lĩnh vực mật mã và an toàn thông tin. Trên nền tảng hợp tác đã được xây dựng và không ngừng củng cố, Học viện cùng các đối tác sẽ đồng hành và tiến xa hơn trong kỷ nguyên mới, qua đó tiếp tục đóng góp thiết thực cho sự nghiệp bảo đảm an ninh, an toàn thông tin và chuyển đổi số của đất nước.
